Anh - Việt
cách trí
Danh từ
cách trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) khoa học tự nhiên
自然科学
(từ cũ) khoa học tự nhiên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cách trí
自然科学
(từ cũ) khoa học tự nhiên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa