Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách trở trong tiếng Trung

cách trở

Động từ

cách trở (Động từ)

Nghĩa 01 · ngăn cách, gây trở ngại

阻碍

ngăn cách, gây trở ngại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh