ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cách vách
Rất gần nhau, ngăn cách bởi một bức tường hay vật chắn nhỏ; dùng để chỉ sự gần gũi về khoảng cách giữa hai người hoặc hai nơi
紧靠在一起,仅隔一堵墙或小障碍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa