Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách vật trí tri trong tiếng Trung

cách vật trí tri

Động từ

cách vật trí tri (Động từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) tìm hiểu cho đến sự hiểu biết cuối cùng

彻底研究

(từ cũ) tìm hiểu cho đến sự hiểu biết cuối cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh