Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách xa trong tiếng Trung

cách xa

Tính từ

cách xa (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở vị trí không gần nhau, có khoảng cách lớn giữa hai điểm hoặc hai vật.

两地或两物之间距离很大,不靠近。

Ở vị trí không gần nhau, có khoảng cách lớn giữa hai điểm hoặc hai vật.

Ví dụ
我家离学校很远,所以我坐公交车。【】Nhà tôi cách xa trường nên phải đi xe buýt.
这两座城市相距甚远,大约有五百公里。【】Hai thành phố này cách xa nhau khoảng năm trăm cây số.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có sự chênh lệch lớn về trình độ, chất lượng hay mức độ giữa các người hoặc vật.

彼此之间差别很大,水平或质量相差悬殊。

Có sự chênh lệch lớn về trình độ, chất lượng hay mức độ giữa các người hoặc vật.

Ví dụ
两个班的英语水平相差悬殊。【】Trình độ tiếng Anh của hai lớp cách xa nhau rõ rệt.
两人的收入差距很大,所以很难平均分摊费用。【】Thu nhập của hai người cách xa nhau nên khó chia tiền chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách xa (Adjective)

Danh từ + cách xacách xa + Danh từcách xa + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cách xa
Collocation
Ví dụ

偏远地区

khu vực cách xa

许多村庄位于远离城市的偏远地区。

Nhiều làng nằm ở khu vực cách xa thành phố.

水平相差悬殊

trình độ cách xa nhau

两支队伍的水平相差悬殊,所以比赛一边倒。

Trình độ của hai đội cách xa nhau nên trận đấu một chiều.

Video ngữ cảnh