Anh - Việt
cải bẹ
Danh từ
cải bẹ (Danh từ)
Nghĩa 01 · cải lá có bẹ to
大叶芥菜
cải lá có bẹ to
Ví dụ
我家每周都买芥菜。【】Gia đình tôi mỗi tuần đều mua cải bẹ.
他不喜欢吃芥菜。【】Anh ấy không thích ăn cải bẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cải bẹ
大叶芥菜
cải lá có bẹ to
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa