Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải biến trong tiếng Trung

cải biến

Động từ

cải biến (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho một sự vật thay đổi rõ rệt, trở nên khác hẳn trạng thái ban đầu.

使某事物发生明显变化,与原来的状态截然不同。

Làm cho một sự vật thay đổi rõ rệt, trở nên khác hẳn trạng thái ban đầu.

Ví dụ
新技术改变了我们的工作方式。【】Công nghệ mới đã cải biến cách chúng ta làm việc.
这场风暴彻底改变了小镇的景观。【】Cơn bão đã cải biến hoàn toàn cảnh quan của thị trấn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải biến (Verb)

cải biến + Danh từcải biến + Trạng từ
Kết hợp từ của cải biến
Collocation
Ví dụ

改造社会

cải biến xã hội

工业革命深刻地改变了社会。

Cách mạng công nghiệp đã cải biến xã hội một cách sâu sắc.

改造经济

cải biến nền kinh tế

新政策可能在几年内改变经济。

Chính sách mới có thể cải biến nền kinh tế trong vài năm.

改变生活

cải biến cuộc sống

教育可以改变贫困儿童的生活。

Giáo dục có thể cải biến cuộc sống của trẻ em nghèo.

改变景观

cải biến cảnh quan

城市项目改变了河岸景观。

Các dự án đô thị đã cải biến cảnh quan ven sông.

改变行业

cải biến ngành công nghiệp

人工智能正在改变汽车行业。

Trí tuệ nhân tạo đang cải biến ngành công nghiệp ô tô.

Video ngữ cảnh