Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải bổ trong tiếng Trung

cải bổ

Danh từ

cải bổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) cử đi giữ chức vụ khác

调任

(từ cũ) cử đi giữ chức vụ khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh