Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải canh trong tiếng Trung

cải canh

Danh từ

cải canh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại rau lá to, mềm, màu xanh tươi, thường được dùng để nấu canh.

一种叶片宽大、柔嫩、翠绿的绿叶蔬菜,常用来煮汤。

Loại rau lá to, mềm, màu xanh tươi, thường được dùng để nấu canh.

Ví dụ
妈妈晚饭用小白菜和肉末煮了一锅汤。【】Mẹ nấu canh cải canh với thịt bằm cho cả nhà vào bữa tối.
今天早上的市场有新鲜的大白菜,叶子青绿又柔嫩。【】Chợ sáng nay có cải canh tươi, lá xanh và mềm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải canh (Noun)

Số lượng + cải canhcải canh + Tính từĐộng từ + cải canh
Kết hợp từ của cải canh
Collocation
Ví dụ

一把上海青

một bó cải canh

媽媽買了一把上海青回家煮湯。

Mẹ mua một bó cải canh về nấu canh.

Video ngữ cảnh