Anh - Việt

Bản dịch của từ Cái đã trong tiếng Trung

cái đã

Trạng từ

cái đã (Trạng từ)

Nghĩa 01 · việc cần làm ngay

紧急的事情

việc cần làm ngay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh