Anh - Việt
cải dạng
Động từ
cải dạng (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi diện mạo hoặc cách ăn mặc để giả làm người khác.
通过改变外表或服装假扮成别人。
Thay đổi diện mạo hoặc cách ăn mặc để giả làm người khác.
Ví dụ
小偷乔装成维修工人混进银行。【】Tên trộm cải dạng thành nhân viên bảo trì để vào ngân hàng.
她乔装成街头小贩去监视对手。【】Cô ấy cải dạng thành người bán hàng rong để theo dõi đối thủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải dạng (Verb)
Danh từ + cải dạngTrạng từ + cải dạngcải dạng + Danh từcải dạng + Từ đi kèmcải dạng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乔装艺术 nghệ thuật cải dạng | 这位演员的乔装艺术令人惊叹。 Nghệ thuật cải dạng của diễn viên này thật đáng kinh ngạc. |