Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải danh trong tiếng Trung

cải danh

Động từ

cải danh (Động từ)

Nghĩa 01 · Đổi sang một tên khác, thường là để thay đổi giấy tờ hoặc danh tính một cách chính thức.

改变自己的名字。

Đổi sang một tên khác, thường là để thay đổi giấy tờ hoặc danh tính một cách chính thức.

Ví dụ
婚后她决定改名,跟随丈夫的姓。【】Sau khi kết hôn, cô ấy quyết định cải danh theo họ chồng.
他移居国外后,不得不改名。【】Anh ấy phải cải danh khi chuyển sang nước ngoài sinh sống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải danh (Verb)

cải danh + Tính từcải danh + Từ đi kèmĐộng từ + cải danh
Kết hợp từ của cải danh
Collocation
Ví dụ

依法改名

cải danh hợp pháp

她想在出国前依法改名。

Cô ấy muốn cải danh hợp pháp trước khi ra nước ngoài.

Video ngữ cảnh