Anh - Việt
cái đồ
Danh từ
cái đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tiếng dùng để chê bai, mắng nhiếc ai đó về đạo đức hoặc cách cư xử.
用来斥骂某人品行或行为卑劣的粗俗说法。
Tiếng dùng để chê bai, mắng nhiếc ai đó về đạo đức hoặc cách cư xử.
Ví dụ
忘恩负义的东西,我养你这么多年!【】Cái đồ vô ơn, tôi nuôi mày bao năm nay!
你这个混蛋,别再编故事了。【】Cái đồ nói dối, đừng bịa chuyện nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cái đồ (Noun)
cái đồ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忘恩负义的东西 cái đồ vô ơn | 我从小供你读书,你却是个忘恩负义的东西。 Tao nuôi mày ăn học từ nhỏ, vậy mà mày lại là cái đồ vô ơn. |
蠢货 cái đồ ngu ngốc | 你这个蠢货,怎么把事情搞成这样? Cái đồ ngu ngốc, sao lại làm hỏng việc thế này? |
懦夫 cái đồ hèn nhát | 做了就要承认,真是个懦夫。 Đã làm thì phải nhận, đúng là cái đồ hèn nhát. |
卑鄙的东西 cái đồ đê tiện | 你这个卑鄙的东西,连朋友都出卖。 Cái đồ đê tiện, đến bạn bè mà cũng hãm hại. |