Anh - Việt
cái ghẻ
Danh từ
cái ghẻ (Danh từ)
Nghĩa 01 · động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ
螨虫
động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cái ghẻ
螨虫
động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ
Từ tiếng Trung gần nghĩa