Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải hoá trong tiếng Trung

cải hoá

Động từ

cải hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho người lầm lỗi hoặc sự vật chuyển biến theo hướng tốt đẹp hơn.

使人或事物向好的方向转变。

Làm cho người lầm lỗi hoặc sự vật chuyển biến theo hướng tốt đẹp hơn.

Ví dụ
监狱开设了帮助改造囚犯的项目。【】Nhà tù có chương trình giúp cải hoá phạm nhân.
许多人相信教育能够改变一个人的品性。【】Nhiều người tin rằng giáo dục có thể cải hoá con người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải hoá (Verb)

Danh từ + cải hoáTừ đi kèm + cải hoácải hoá + Danh từ
Kết hợp từ của cải hoá
Collocation
Ví dụ

康复项目

chương trình cải hoá

康复项目帮助许多人重新找到工作。

Chương trình cải hoá giúp nhiều người tìm lại việc làm.

Video ngữ cảnh