Anh - Việt
cải hoán
Động từ
cải hoán (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.
彼此互换位置或角色。
Đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.
Ví dụ
两队互换位置,轮流尝试对方的角色。【】Hai đội cải hoán vị trí để thử sức nhau.
两位朋友在课堂上交换了座位。【】Hai bạn cải hoán chỗ ngồi trong lớp học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải hoán (Verb)
cải hoán + Danh từcải hoán + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
互换位置 cải hoán vị trí | 两支队伍在下半场互换了位置。 Hai đội đã cải hoán vị trí trong hiệp hai. |
互换角色 cải hoán vai trò | 在游戏中,两个朋友互换了角色。 Trong trò chơi, hai bạn cải hoán vai trò cho nhau. |
互换地位 cải hoán vị thế | 谈判之后,双方在小组中互换了地位。 Sau cuộc đàm phán, hai bên cải hoán vị thế trong nhóm. |
互换座位 cải hoán chỗ ngồi | 两名学生互换了座位,以便更清楚地看黑板。 Hai học sinh cải hoán chỗ ngồi để nhìn bảng rõ hơn. |