Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải mả trong tiếng Trung

cải mả

Tính từĐộng từ

cải mả (Tính từ)

Nghĩa 01 · [răng] có màu rất bẩn

肮脏的牙齿

[răng] có màu rất bẩn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cải mả (Động từ)

Nghĩa 01 · như cải táng

挖掘坟墓

như cải táng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh