ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái mõ. trong tiếng Trung

Cái mõ.

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái mõ. (Danh từ)

01

Dụng cụ bằng gỗ có dạng hộp nhỏ, có nắp đậy, bên trong có lát gỗ hoặc miếng kim loại nhỏ, khi khua phát ra tiếng động dùng trong nghi lễ hoặc biểu diễn.

这是一个形状像小箱子的木制工具,带有盖子,里面放置着木片或小金属片,用于仪式或表演时发出响声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại khung gỗ có lưỡi gõ, dùng trong cúng lễ hoặc làm nhịp trong các ban nhạc truyền thống.

这是一种带有敲击棒的木质框架,用于祭祀仪式或作为传统乐队的节拍器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.