Cái mõ.
Danh từ

Cái mõ. (Danh từ)
01
Dụng cụ bằng gỗ có dạng hộp nhỏ, có nắp đậy, bên trong có lát gỗ hoặc miếng kim loại nhỏ, khi khua phát ra tiếng động dùng trong nghi lễ hoặc biểu diễn.
这是一个形状像小箱子的木制工具,带有盖子,里面放置着木片或小金属片,用于仪式或表演时发出响声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại khung gỗ có lưỡi gõ, dùng trong cúng lễ hoặc làm nhịp trong các ban nhạc truyền thống.
这是一种带有敲击棒的木质框架,用于祭祀仪式或作为传统乐队的节拍器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
