Cái nút
Danh từ

Cái nút (Danh từ)
01
Vật nhỏ, hình tròn hoặc dẹt, dùng để gài, thắt hoặc bịt một lỗ, một ống, thường được làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ
钮扣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vật dùng để bịt miệng chai, lọ, ống,... nhằm ngăn chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài
塞子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
