Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải quá trong tiếng Trung

cải quá

Động từ

cải quá (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận ra lỗi lầm đã phạm và quyết tâm sửa đổi bản thân.

认识到自己的错误并加以改正。

Nhận ra lỗi lầm đã phạm và quyết tâm sửa đổi bản thân.

Ví dụ
受罚之后,他真的改过自新了。【】Sau lần bị phạt, anh ấy đã thực sự cải quá.
如果真心悔改,人们会原谅你。【】Nếu biết cải quá, mọi người sẽ tha thứ cho bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải quá (Verb)

Danh từ + cải quáTừ đi kèm + cải quácải quá + Từ đi kèmĐộng từ + cải quá
Kết hợp từ của cải quá
Collocation
Ví dụ

悔改之心

lòng cải quá

他确实有悔改之心,所以大家都信任他。

Anh ta có lòng cải quá thật sự nên mọi người đều tin tưởng.

Video ngữ cảnh