Anh - Việt
cai sữa
Động từ
cai sữa (Động từ)
Nghĩa 01 · thôi hẳn không cho bú nữa, mà nuôi bằng những thức ăn khác thay cho sữa
断奶
thôi hẳn không cho bú nữa, mà nuôi bằng những thức ăn khác thay cho sữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cai sữa
断奶
thôi hẳn không cho bú nữa, mà nuôi bằng những thức ăn khác thay cho sữa
Từ tiếng Việt gần nghĩa