Anh - Việt
cái thế
Tính từ
cái thế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tài năng hoặc địa vị hơn hẳn mọi người, không ai sánh kịp.
超群出众,无人能及。
Có tài năng hoặc địa vị hơn hẳn mọi người, không ai sánh kịp.
Ví dụ
他是国家历史上一位盖世英雄。【】Ông ấy là một anh hùng cái thế trong lịch sử nước nhà.
她才华超群,所以大家都敬重她。【】Cô ấy có tài năng cái thế nên được mọi người kính trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cái thế (Adjective)
Danh từ + cái thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
绝世英雄 anh hùng cái thế | 他被视为历史上一位绝世英雄。 Ông được xem là một anh hùng cái thế trong lịch sử. |
无与伦比的才华 tài năng cái thế | 她在绘画方面拥有无与伦比的才华。 Cô ấy có tài năng cái thế trong hội họa. |
绝世武功 võ công cái thế | 主角身怀绝世武功。 Nhân vật chính sở hữu võ công cái thế. |
无双的奇才 kỳ tài cái thế | 他被誉为那个时代无双的奇才。 Ông được ca ngợi là kỳ tài cái thế của thời đại. |