Anh - Việt
cải thiện
Động từ
cải thiện (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho điều gì trở nên tốt hơn về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu quả.
使质量、状况或效果变得更好。
Làm cho điều gì trở nên tốt hơn về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu quả.
Ví dụ
我们需要改善服务质量。【】Chúng tôi cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
公司升级了旧的电脑系统。【】Công ty đã cải thiện hệ thống máy tính cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải thiện (Verb)
cải thiện + Danh từcải thiện + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改善情况 cải thiện tình hình | 新措施改善了交通状况。 Các biện pháp mới đã cải thiện tình hình giao thông. |
提高绩效 cải thiện hiệu suất | 这款软件有助于提高工作效率。 Phần mềm này giúp cải thiện hiệu suất làm việc. |
改善健康状况 cải thiện sức khỏe | 经常锻炼可以改善健康状况。 Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe. |
改善质量 cải thiện chất lượng | 公司正在改善产品质量。 Công ty đang cải thiện chất lượng sản phẩm. |
提高技能 cải thiện kỹ năng | 她想提高英语口语技能。 Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. |