Cai
Danh từĐộng từ

Cai (Danh từ)
01
Người trông coi một số người lao động làm thuê ở nhà máy, công trường thời phong kiến, thực dân
监督者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cai tổng [gọi tắt]
头目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cai (Động từ)
01
Thôi hẳn, không ăn, uống hoặc hút những thức dùng đã thành thói quen
戒掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
