cải
Danh từĐộng từ
cải (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại rau lá thuộc họ cải, có hoa bốn cánh, thường được trồng và ăn làm rau xanh.
一种叶类蔬菜,常炒食或煮汤。
Loại rau lá thuộc họ cải, có hoa bốn cánh, thường được trồng và ăn làm rau xanh.
Ví dụ
妈妈今天煮了芥菜汤。【】Mẹ nấu canh cải hôm nay.
我奶奶喜欢吃蒜蓉炒芥菜。【】Bà tôi thích ăn cải xào tỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải (Noun)
Danh từ + cảicải + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
芥菜 rau cải | 妈妈用芥菜和虾米煮了一锅汤。 Mẹ nấu canh rau cải với tôm khô. |
cải (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi, sửa đổi để tốt hơn hoặc khác đi.
改变原有状态,使之更好或更合理。
Thay đổi, sửa đổi để tốt hơn hoặc khác đi.
Ví dụ
政府想要改革税收制度。【】Chính phủ muốn cải cách hệ thống thuế.
公司需要改善客户服务。【】Công ty cần cải thiện dịch vụ khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải (Verb)
cải + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提高质量 cải thiện chất lượng | 学校正在努力提高教学质量。 Nhà trường đang cải thiện chất lượng giảng dạy. |
改革教育 cải cách giáo dục | 政府希望改革教育,使其更符合劳动力市场的需求。 Chính phủ muốn cải cách giáo dục để phù hợp hơn với thị trường lao động. |
翻修房子 cải tạo nhà | 我们家正在翻修厨房。 Gia đình tôi đang cải tạo nhà bếp. |
简化流程 cải tiến quy trình | 公司刚刚简化了生产流程。 Công ty vừa cải tiến quy trình sản xuất. |