ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cãi
Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình
争论
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bào chữa [cho một bên đương sự ở trước toà]
辩护