Anh - Việt

Bản dịch của từ Cái trong tiếng Trung

cái

Danh từTính từTrợ từTiểu từ

cái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần thức ăn đặc trong món có nước, như canh, phở hoặc bún.

汤、粉等带汤食物中的固体食材。

Phần thức ăn đặc trong món có nước, như canh, phở hoặc bún.

Ví dụ
这碗汤菜很多,汤却很少。【】Bát canh này nhiều cái nhưng ít nước.
你吃菜,我喝汤吧。【】Em ăn cái, còn anh uống nước canh nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người đứng ra làm chủ trong một cuộc chơi có đặt tiền hoặc một bát họ.

赌博中坐庄的人,或互助会的组织者。

Người đứng ra làm chủ trong một cuộc chơi có đặt tiền hoặc một bát họ.

Ví dụ
这局牌他坐庄。【】Ông ấy làm cái trong ván bài này.
花姐组织街坊的互助会。【】Chị Hoa làm cái cho bát họ của khu phố.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cái (Noun)

Danh từ + cáicái + Danh từĐộng từ + cái
Kết hợp từ của cái
Collocation
Ví dụ

庄家

nhà cái

庄家已经改变了赔率。

Nhà cái đã thay đổi tỷ lệ cược.

cái (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc giới tính có khả năng sinh con hoặc đẻ trứng; dùng cho động vật, hoa hoặc cây.

雌性的;指能生育或产卵的动物、花或植物。

Thuộc giới tính có khả năng sinh con hoặc đẻ trứng; dùng cho động vật, hoa hoặc cây.

Ví dụ
那只母猫正在照顾小猫。【】Con mèo cái đang chăm sóc đàn con.
这棵雌性木瓜树刚开始开花。【】Cây đu đủ cái mới bắt đầu ra hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có quy mô lớn hơn hoặc giữ vai trò chính so với những thứ cùng loại khác.

比同类事物更大或更主要的。

Có quy mô lớn hơn hoặc giữ vai trò chính so với những thứ cùng loại khác.

Ví dụ
卡车不能走这条大路。【】Xe tải không được đi vào đường cái này.
村子在该省的主河旁边。【】Ngôi làng nằm bên sông cái của tỉnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cái (Adjective)

Danh từ + cái
Kết hợp từ của cái
Collocation
Ví dụ

雌株

cây cái

种植者保留雌株来采种。

Người trồng giữ lại những cây cái để lấy hạt.

主干道

đường cái

沿着主干道直走,然后左转。

Đi thẳng theo đường cái rồi rẽ trái.

拇指

ngón cái

他竖起大拇指表示同意。

Anh ấy giơ ngón cái để đồng ý.

母鸡

gà cái

母鸡正在孵蛋。

Con gà cái đang ấp trứng.

母狗

chó cái

这只母狗刚生了五只小狗。

Con chó cái vừa sinh năm con.

cái (Trợ từ)

cái (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Từ chỉ đơn vị, thường đặt trước danh từ chỉ đồ vật, sự vật hoặc một hành động ngắn.

用于计算物品或动作的量词。

Từ chỉ đơn vị, thường đặt trước danh từ chỉ đồ vật, sự vật hoặc một hành động ngắn.

Ví dụ
我买了一部新手机。【】Tôi mua một cái điện thoại mới.
她点了一下头就出去了。【】Cô ấy gật đầu một cái rồi đi ra ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ đặt trước tính từ hoặc động từ để danh từ hóa, chỉ khái niệm, đặc điểm hoặc điều được nói đến.

用于把形容词或动词名词化的词。

Từ đặt trước tính từ hoặc động từ để danh từ hóa, chỉ khái niệm, đặc điểm hoặc điều được nói đến.

Ví dụ
美能让人更快乐。【】Cái đẹp có thể làm mọi người vui hơn.
他的自我太强了。【】Cái tôi của anh ấy quá lớn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Từ đặt trước danh từ để nhấn mạnh người hoặc sự vật được nhắc đến, thường thể hiện thái độ thân mật, trách móc hoặc khó chịu.

放在名词前表示强调,常带亲昵、责怪或不满的语气。

Từ đặt trước danh từ để nhấn mạnh người hoặc sự vật được nhắc đến, thường thể hiện thái độ thân mật, trách móc hoặc khó chịu.

Ví dụ
这家伙总是忘带钥匙。【】Cái thằng này lúc nào cũng quên chìa khóa.
那个小姑娘说话真可爱。【】Cái con bé ấy nói chuyện dễ thương quá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cái (Particle)

cái + Danh từcái + Tính từcái + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cái
Collocation
Ví dụ

一张桌子

một cái bàn

房间里有一张小桌子。

Trong phòng có một cái bàn nhỏ.

那个家伙

cái thằng ấy

那个家伙又忘带钥匙了。

Cái thằng ấy lại quên chìa khóa rồi.

Video ngữ cảnh