Calcium
Danh từDanh từ

Calcium (Danh từ)
kˈælsiəm
kˈælsiəm
01
Calcium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 20; là kim loại màu xám nhạt, mềm tương đối. Trong đời sống, calcium thường nhắc đến vai trò của nó trong xương và răng (canxi).
化学元素,原子序数20,软灰色金属。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Calcium (Danh từ)
01
Một nguyên tố hóa học kim loại kiềm thổ, có ký hiệu hóa học là Ca, số nguyên tử 20, mềm, có màu bạc-xám, rất phản ứng, thường tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất trong xương, vỏ sò, canxi cacbonat và các loại khoáng chất khác.
一种金属元素,化学符号为Ca,原子序数20,柔软,银灰色,非常活泼,通常以骨骼、贝壳、碳酸钙及其他矿物的化合物形式存在于自然界中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
