ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Calcium trong tiếng Trung

Calcium

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcium (Danh từ)

kˈælsiəm
kˈælsiəm
01

Calcium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 20; là kim loại màu xám nhạt, mềm tương đối. Trong đời sống, calcium thường nhắc đến vai trò của nó trong xương và răng (canxi).

化学元素,原子序数20,软灰色金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calcium (Danh từ)

01

Một nguyên tố hóa học kim loại kiềm thổ, có ký hiệu hóa học là Ca, số nguyên tử 20, mềm, có màu bạc-xám, rất phản ứng, thường tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất trong xương, vỏ sò, canxi cacbonat và các loại khoáng chất khác.

一种金属元素,化学符号为Ca,原子序数20,柔软,银灰色,非常活泼,通常以骨骼、贝壳、碳酸钙及其他矿物的化合物形式存在于自然界中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/calcium/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.