Anh - Việt
cầm bút
Động từ
cầm bút (Động từ)
Nghĩa 01 · Viết văn hoặc sáng tác truyện, bài báo, sách như một nghề.
以写作为业,创作文章、故事或书籍。
Viết văn hoặc sáng tác truyện, bài báo, sách như một nghề.
Ví dụ
他从二十岁起就一直在写作。【】Ông ấy cầm bút từ năm hai mươi tuổi.
她决定动笔写下自己的人生故事。【】Cô ấy quyết định cầm bút để kể lại câu chuyện đời mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm bút (Verb)
Danh từ + cầm bútcầm bút + Tính từĐộng từ + cầm bút
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
写作事业 sự nghiệp cầm bút | 他从年轻时就致力于写作事业。 Anh ấy theo đuổi sự nghiệp cầm bút từ khi còn trẻ. |
写作职业 nghề cầm bút | 写作这个职业没有让他致富,却给他带来了很大的快乐。 Nghề cầm bút không giúp ông giàu có nhưng mang lại niềm vui lớn. |