Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm cái trong tiếng Trung

cầm cái

Động từ

cầm cái (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm người giữ cái trong một ván bạc, chịu trách nhiệm chia bài và thanh toán tiền cược.

在赌局中担任庄家,负责发牌和结算赌注。

Làm người giữ cái trong một ván bạc, chịu trách nhiệm chia bài và thanh toán tiền cược.

Ví dụ
昨晚他在市场附近的赌桌上坐庄。【】Tối qua anh ấy cầm cái ở sòng bạc gần chợ.
担任庄家的人必须有足够的钱赔付赌注。【】Ai cầm cái thì phải có đủ tiền để trả cược.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầm cái (Verb)

Danh từ + cầm cáiĐộng từ + cầm cái
Kết hợp từ của cầm cái
Collocation
Ví dụ

庄家

người cầm cái

他昨晚是牌桌上的庄家。

Anh ấy là người cầm cái trong sòng bạc tối qua.

Video ngữ cảnh