Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm cản trong tiếng Trung

cấm cản

Động từ

cấm cản (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngăn không cho ai làm điều gì, thường vì không đồng ý hoặc cho rằng điều đó không nên.

阻止或不准某人做某事,通常因不赞同。

Ngăn không cho ai làm điều gì, thường vì không đồng ý hoặc cho rằng điều đó không nên.

Ví dụ
父母没有阻止我选择这个专业。【】Bố mẹ không cấm cản tôi chọn ngành học này.
没人应该阻碍她追逐梦想。【】Không ai nên cấm cản cô ấy theo đuổi ước mơ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấm cản (Verb)

cấm cản + Danh từĐộng từ + cấm cản
Kết hợp từ của cấm cản
Collocation
Ví dụ

禁止子女谈恋爱

cấm cản con cái yêu đương

她父亲禁止子女在上学期间谈恋爱。

Bố cô ấy cấm cản con cái yêu đương khi còn đi học.

阻止某人做某事

cấm cản ai làm gì

没有人能阻止她追求自己的梦想。

Không ai có thể cấm cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.

Video ngữ cảnh