Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm canh trong tiếng Trung

cầm canh

Động từ

cầm canh (Động từ)

Nghĩa 01 · [tín hiệu âm thanh] báo hiệu từng canh một

报时

[tín hiệu âm thanh] báo hiệu từng canh một

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [âm thanh] nghe đều đều, từng lúc lại vang lên trong đêm tối

有规律的声音

[âm thanh] nghe đều đều, từng lúc lại vang lên trong đêm tối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa