Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm cảu trong tiếng Trung

cấm cảu

Tính từ

cấm cảu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gắt gỏng, hay cáu kỉnh và khó chịu khi bị làm phiền.

脾气不好,容易生气的样子。

Gắt gỏng, hay cáu kỉnh và khó chịu khi bị làm phiền.

Ví dụ
他今天早上很暴躁,因为没睡好。【】Sáng nay anh ấy cấm cảu vì ngủ không ngon.
饿得厉害,小女孩一整天都闹脾气。【】Đói bụng quá nên con bé cứ cấm cảu suốt buổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấm cảu (Adjective)

Trạng từ + cấm cảucấm cảu + Danh từcấm cảu + Động từ
Kết hợp từ của cấm cảu
Collocation
Ví dụ

有点暴躁

hơi cấm cảu

今天爸爸有点暴躁,因为他累了。

Hôm nay bố hơi cấm cảu vì mệt.

Video ngữ cảnh