cầm chân
cầm chân (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ ai hoặc cái gì ở yên một chỗ, không cho di chuyển, hành động tự do hay tiến triển.
使某人或某物无法自由行动或进展,把其限制在某处。
Giữ ai hoặc cái gì ở yên một chỗ, không cho di chuyển, hành động tự do hay tiến triển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giữ người, khách hàng hoặc nhân tài ở lại, không để họ rời đi.
使人才或客户留下,不让其离开。
Giữ người, khách hàng hoặc nhân tài ở lại, không để họ rời đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm chân (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
牵制对手 cầm chân đối thủ | 我们坚固的防守在上半场一直牵制住了对手。 Hàng thủ vững chắc đã cầm chân đối thủ suốt cả hiệp một. |
留住客户 cầm chân khách hàng | 新的忠诚计划有助于留住忠实客户。 Chương trình ưu đãi mới giúp cầm chân khách hàng trung thành. |
留住人才 cầm chân nhân tài | 公司提高薪资和奖金,以留住顶尖人才。 Công ty tăng lương và thưởng để cầm chân nhân tài. |
抓住观众 cầm chân người xem | 出人意料的开场集从第一分钟起就抓住了观众。 Tập phim mở đầu bất ngờ đã cầm chân người xem từ phút đầu. |
牵制敌军 cầm chân quân địch | 炮兵部队在城门口牵制住了敌军。 Lực lượng pháo binh đã cầm chân quân địch ở cửa ngõ thành phố. |