Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm chân trong tiếng Trung

cầm chân

Động từ

cầm chân (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ ai hoặc cái gì ở yên một chỗ, không cho di chuyển, hành động tự do hay tiến triển.

使某人或某物无法自由行动或进展,把其限制在某处。

Giữ ai hoặc cái gì ở yên một chỗ, không cho di chuyển, hành động tự do hay tiến triển.

Ví dụ
大雨把我们拖住在机场一整夜。【】Trận mưa lớn đã cầm chân chúng tôi ở sân bay suốt đêm.
球队拼尽全力牵制强大的对手直到最后一分钟。【】Đội bóng cố gắng cầm chân đối thủ mạnh đến phút cuối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giữ người, khách hàng hoặc nhân tài ở lại, không để họ rời đi.

使人才或客户留下,不让其离开。

Giữ người, khách hàng hoặc nhân tài ở lại, không để họ rời đi.

Ví dụ
公司提高薪资以留住优秀员工。【】Công ty tăng lương để cầm chân nhân viên giỏi.
咖啡馆提供很多优惠来留住老顾客。【】Quán cà phê có nhiều ưu đãi để cầm chân khách quen.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầm chân (Verb)

cầm chân + Danh từ
Kết hợp từ của cầm chân
Collocation
Ví dụ

牵制对手

cầm chân đối thủ

我们坚固的防守在上半场一直牵制住了对手。

Hàng thủ vững chắc đã cầm chân đối thủ suốt cả hiệp một.

留住客户

cầm chân khách hàng

新的忠诚计划有助于留住忠实客户。

Chương trình ưu đãi mới giúp cầm chân khách hàng trung thành.

留住人才

cầm chân nhân tài

公司提高薪资和奖金,以留住顶尖人才。

Công ty tăng lương và thưởng để cầm chân nhân tài.

抓住观众

cầm chân người xem

出人意料的开场集从第一分钟起就抓住了观众。

Tập phim mở đầu bất ngờ đã cầm chân người xem từ phút đầu.

牵制敌军

cầm chân quân địch

炮兵部队在城门口牵制住了敌军。

Lực lượng pháo binh đã cầm chân quân địch ở cửa ngõ thành phố.

Video ngữ cảnh