Anh - Việt
cầm chèo
Động từ
cầm chèo (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng mái chèo để điều khiển thuyền đi trên mặt nước.
用桨使船前进。
Dùng mái chèo để điều khiển thuyền đi trên mặt nước.
Ví dụ
爸爸划船带全家过河。【】Bố tôi cầm chèo đưa cả nhà qua sông.
女孩第一次尝试在平静的湖上划桨。【】Lần đầu tiên, cô bé thử cầm chèo trên hồ yên tĩnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm chèo (Verb)
cầm chèo + Danh từcầm chèo + Trạng từcầm chèo + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
划船 cầm chèo đưa thuyền | 老人每天早上划船过河。 Ông lão cầm chèo đưa thuyền qua sông mỗi sáng. |