Anh - Việt
cầm chừng
Động từ
cầm chừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm việc ở mức vừa phải, không hết sức, chỉ làm cho có lệ trong lúc chờ thời cơ.
只求应付,不尽力,等待时机。
Làm việc ở mức vừa phải, không hết sức, chỉ làm cho có lệ trong lúc chờ thời cơ.
Ví dụ
他在等待升职,工作只是应付了事。【】Anh ấy làm việc cầm chừng vì đang chờ được thăng chức.
她还没找到清晰的方向,工作上只是敷衍应付。【】Cô ấy làm việc cầm chừng vì chưa tìm được hướng đi rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Duy trì hoạt động ở mức tối thiểu, không tăng cũng không giảm, chờ tình hình tốt hơn.
维持在较低水平,不增不减。
Duy trì hoạt động ở mức tối thiểu, không tăng cũng không giảm, chờ tình hình tốt hơn.
Ví dụ
由于订单大幅减少,公司维持最低限度的生产。【】Công ty đang cầm chừng sản xuất vì đơn hàng giảm mạnh.
小店在淡季勉强维持,等待顾客回来。【】Cửa hàng vẫn cầm chừng qua mùa vắng khách, chờ khách quay lại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm chừng (Verb)
Danh từ + cầm chừngĐộng từ + cầm chừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
维持小规模生产 sản xuất cầm chừng | 由于订单减少,工厂只能维持小规模生产。 Nhà máy vẫn sản xuất cầm chừng vì đơn hàng ít. |