Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắm cổ trong tiếng Trung

cắm cổ

Động từ

cắm cổ (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm việc gì đó một cách miệt mài, không ngừng nghỉ và không để ý xung quanh.

专心埋头做某事,不停地做。

Làm việc gì đó một cách miệt mài, không ngừng nghỉ và không để ý xung quanh.

Ví dụ
这一周他一直埋头写报告。【】Cả tuần nay anh ấy cắm cổ làm báo cáo.
你们就埋头学习吧,别东张西望了。【】Các em cứ cắm cổ học bài đi, đừng nhìn ngó nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắm cổ (Verb)

cắm cổ + Danh từcắm cổ + Từ đi kèmcắm cổ + Động từĐộng từ + cắm cổ
Kết hợp từ của cắm cổ
Collocation
Ví dụ

埋头看书

cắm cổ vào sách vở

假期里他一直埋头看书。

Cậu ấy cắm cổ vào sách vở suốt cả kỳ nghỉ.

Video ngữ cảnh