ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cắm cọc
Đóng, nhấn một vật dài như cọc vào đất hoặc vật gì đó để cố định vị trí.
把长物体固定在地面上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa