Anh - Việt
cầm cự
Động từ
cầm cự (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố chống đỡ trong hoàn cảnh khó khăn để chưa thất bại hoặc chờ thêm thời gian.
在困难中勉强坚持,以免失败或争取时间。
Cố chống đỡ trong hoàn cảnh khó khăn để chưa thất bại hoặc chờ thêm thời gian.
Ví dụ
他们努力坚持到救援队赶到。【】Họ cố cầm cự đến khi đội cứu hộ tới.
这家店正在困难时期勉强支撑。【】Cửa hàng đang cầm cự qua thời gian khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm cự (Verb)
cầm cự + Giới từcầm cự + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
熬过冬天 cầm cự qua mùa đông | 许多家庭不得不靠很少的食物熬过冬天。 Nhiều gia đình phải cầm cự qua mùa đông với rất ít thức ăn. |
靠积蓄勉强维持 cầm cự bằng tiền tiết kiệm | 失业后,她靠积蓄勉强维持了几个月。 Sau khi mất việc, cô ấy cầm cự bằng tiền tiết kiệm trong vài tháng. |
坚持到最后一刻 cầm cự đến phút cuối | 球队坚持到了比赛的最后一刻。 Đội bóng đã cầm cự đến phút cuối của trận đấu. |
抵挡住多次攻击 cầm cự trước các đợt tấn công | 守军整夜抵挡住了多次攻击。 Lực lượng phòng thủ đã cầm cự trước các đợt tấn công suốt đêm. |