Anh - Việt
cắm cúi
Động từ
cắm cúi (Động từ)
Nghĩa 01 · Chăm chú làm việc gì đó với dáng cúi xuống, mải miết đến mức không để ý xung quanh.
低头专心做某事,不理会周围的人或事。
Chăm chú làm việc gì đó với dáng cúi xuống, mải miết đến mức không để ý xung quanh.
Ví dụ
他整个晚上都埋头做作业。【】Anh ấy cắm cúi làm bài tập cả buổi tối.
她专心写报告,没听见我叫她。【】Cô ấy cắm cúi viết báo cáo nên không nghe thấy tôi gọi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắm cúi (Verb)
cắm cúi + Danh từcắm cúi + Từ đi kèmcắm cúi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
埋首于工作 cắm cúi vào công việc | 他一心埋头工作,忙到忘了吃午饭。 Anh ấy cắm cúi vào công việc đến mức quên cả ăn trưa. |