Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm cương trong tiếng Trung

cầm cương

Động từ

cầm cương (Động từ)

Nghĩa 01 · cầm quyền chỉ huy

掌控

cầm quyền chỉ huy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh