Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắm đầu cắm cổ trong tiếng Trung

cắm đầu cắm cổ

Động từ

cắm đầu cắm cổ (Động từ)

Nghĩa 01 · nhưcắm đầu(nhưng nghĩa mạnh hơn).

全心全意投入某事

nhưcắm đầu(nhưng nghĩa mạnh hơn).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh