Anh - Việt
cắm đầu
Động từ
cắm đầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Mải miết làm một việc, không để ý đến những gì xung quanh.
专心埋头做某事,不注意周围的事。
Mải miết làm một việc, không để ý đến những gì xung quanh.
Ví dụ
她埋头做作业到很晚。【】Cô ấy cắm đầu làm bài tập đến khuya.
他整个上午都埋头写报告。【】Anh ấy cắm đầu viết báo cáo cả buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lao vào làm hoặc làm theo điều gì một cách mù quáng, không suy nghĩ kỹ.
不经思考就盲目地做某事或听从别人。
Lao vào làm hoặc làm theo điều gì một cách mù quáng, không suy nghĩ kỹ.
Ví dụ
没弄清情况前,别盲从他们的话。【】Đừng cắm đầu làm theo lời họ khi chưa hiểu rõ.
她没仔细看就贸然签了合同。【】Cô ấy cắm đầu ký hợp đồng mà không đọc kỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắm đầu (Verb)
cắm đầu + Giới từcắm đầu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盯着手机不放 cắm đầu vào điện thoại | 他吃饭时一直盯着手机不放。 Nó cứ cắm đầu vào điện thoại suốt bữa ăn. |