Anh - Việt
cảm điện
Danh từ
cảm điện (Danh từ)
Nghĩa 01 · hiện tượng sinh ra dòng điện cảm ứng
感应电流
hiện tượng sinh ra dòng điện cảm ứng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cảm điện
感应电流
hiện tượng sinh ra dòng điện cảm ứng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa