Anh - Việt
cấm duyên
Động từ
cấm duyên (Động từ)
Nghĩa 01 · nơi không được phép qua lại
禁止进入
nơi không được phép qua lại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cấm duyên
禁止进入
nơi không được phép qua lại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa