Anh - Việt
cam go
Tính từ
cam go (Tính từ)
Nghĩa 01 · gay go, gian khổ
艰难
gay go, gian khổ
Ví dụ
这项工作非常艰难,需要很多时间。【】Công việc này rất cam go và mất nhiều thời gian.
面对困难,我们不应该放弃。【】Nhiệm vụ cam go này có đáng thử không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa