Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm hoả trong tiếng Trung

cấm hoả

Động từ

cấm hoả (Động từ)

Nghĩa 01 · cấm để gần lửa

禁止靠近火焰

cấm để gần lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa