Anh - Việt
cầm hơi
Động từ
cầm hơi (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn uống chút ít để giữ sức, không bị chết đói.
吃一点东西以维持生命,不至于饿死。
Ăn uống chút ít để giữ sức, không bị chết đói.
Ví dụ
她工资很少,只好吃白米饭勉强糊口。【】Lương ít quá, cô ấy chỉ ăn cơm trắng để cầm hơi.
战争期间,许多家庭只吃蔬菜勉强活下去。【】Thời chiến, nhiều gia đình chỉ ăn rau để cầm hơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm hơi (Verb)
Trạng từ + cầm hơicầm hơi + Danh từcầm hơi + Động từĐộng từ + cầm hơi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
苟延残喘 gắng cầm hơi | 老人又苟延残喘了好几个月。 Ông cụ vẫn gắng cầm hơi thêm được mấy tháng nữa. |