cam kết
cam kết (Động từ)
Nghĩa 01 · Chính thức hứa sẽ làm một việc hoặc chịu trách nhiệm về điều gì.
正式承诺做某事或承担责任。
Chính thức hứa sẽ làm một việc hoặc chịu trách nhiệm về điều gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cam kết (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承诺减少 cam kết giảm | 该市承诺减少塑料垃圾。 Thành phố cam kết giảm lượng rác thải nhựa. |
承诺实现 cam kết đạt được | 团队承诺在年底前实现目标。 Nhóm cam kết đạt được mục tiêu trước cuối năm. |
承诺提供 cam kết cung cấp | 我们承诺为客户提供优质服务。 Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tốt cho khách hàng. |
承诺保护 cam kết bảo vệ | 该组织承诺保护儿童权利。 Tổ chức cam kết bảo vệ quyền trẻ em. |
承诺做某事 cam kết thực hiện | 该公司承诺遵守严格的安全标准。 Công ty cam kết thực hiện các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. |
cam kết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời hứa hoặc trách nhiệm cần thực hiện.
需要履行的承诺或责任。
Lời hứa hoặc trách nhiệm cần thực hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Văn bản ghi những điều một người hoặc tổ chức chính thức hứa thực hiện.
写明个人或机构正式承诺事项的文件。
Văn bản ghi những điều một người hoặc tổ chức chính thức hứa thực hiện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cam kết (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
书面承诺 cam kết bằng văn bản | 我们需要供应商提供书面承诺。 Chúng tôi cần một cam kết bằng văn bản từ nhà cung cấp. |
政府承诺 cam kết của chính phủ | 政府对医疗的承诺需要得到履行。 Cam kết của chính phủ về y tế cần được thực hiện. |