Anh - Việt
cầm khách
Động từ
cầm khách (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ khách ở lại lâu hơn, không để khách ra về.
挽留客人,让客人不离开。
Giữ khách ở lại lâu hơn, không để khách ra về.
Ví dụ
主人巧妙地把客人留下来吃晚饭。【】Chủ nhà khéo léo cầm khách ở lại ăn cơm tối.
这家咖啡馆用漂亮的空间和轻柔的音乐留住顾客。【】Quán cà phê này cầm khách bằng không gian đẹp và nhạc êm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm khách (Verb)
cầm khách + Danh từcầm khách + Trạng từcầm khách + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用酒留客 cầm khách bằng rượu | 他整晚用酒留客。 Ông ấy cầm khách bằng rượu suốt cả buổi tối. |
留住客户 cầm khách hàng | 店里提供会员优惠,以留住长期客户。 Cửa hàng có chương trình ưu đãi để cầm khách hàng lâu dài. |